字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悬帨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬帨
悬帨
Nghĩa
1.古称女子诞生。帨,古代女子常用的佩巾。语本《礼记.内则》"子生,男子设弧于门左,女子设帨于门右。"
Chữ Hán chứa trong
悬
帨