字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬猙素飡
悬猙素飡
Nghĩa
1.语本《诗.魏风.伐檀》"不狩不猎,胡瞻尔庭有县貆兮。彼君子兮,不素餐兮。"后因以"悬猙素飡"喻无功受禄。
Chữ Hán chứa trong
悬
猙
素
飡