字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悬疣附赘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬疣附赘
悬疣附赘
Nghĩa
1.比喻累赘无用之物。语本《庄子.大宗师》"彼以生为附赘县疣,以死为决兝S福夫若然者,又恶知死生先后之所在!"
Chữ Hán chứa trong
悬
疣
附
赘