字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悬痈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬痈
悬痈
Nghĩa
1.亦作"悬雍"。 2.小舌。 3.中医病名。一生于会阴处,又名骑马痈。一生于腭上,为初生小儿之症。 4.以形容脉象。
Chữ Hán chứa trong
悬
痈