字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬耜
悬耜
Nghĩa
1.挂起农具。谓停止耕作,荒废农事。
Chữ Hán chứa trong
悬
耜