字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬链线
悬链线
Nghĩa
一条柔软而不能伸长的链条悬挂于两点,平衡时链条所形成的曲线。取链的最低点为a(o,a),则悬链线方程为Иy=achxa=a2(e﹛a+e-xa)。И
Chữ Hán chứa trong
悬
链
线
悬链线 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台