字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬风槌
悬风槌
Nghĩa
1.嘲笑人坐着瞌睡的东倒西歪之状。
Chữ Hán chứa trong
悬
风
槌