字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悬鹑百结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悬鹑百结
悬鹑百结
Nghĩa
1.形容衣服破烂不堪。
Chữ Hán chứa trong
悬
鹑
百
结