字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悭囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悭囊
悭囊
Nghĩa
1.聚钱器。即扑满。口小,钱易入不易出,故称。 2.喻悭吝者的钱袋。
Chữ Hán chứa trong
悭
囊