字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悯忌
悯忌
Nghĩa
1.旧指死者的生日◇转为逝世之日。
Chữ Hán chứa trong
悯
忌