字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悯谏
悯谏
Nghĩa
1.谓哀怜并规劝之。
Chữ Hán chứa trong
悯
谏