字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悼亡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悼亡
悼亡
Nghĩa
悼念亡者。西晋潘岳丧妻,作《悼亡》诗三首,后因称丧妻为悼亡悼亡之痛。
Chữ Hán chứa trong
悼
亡