字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悼伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悼伤
悼伤
Nghĩa
1.哀伤。 2.犹悼亡。唐李商隐有《悼伤后赴东蜀辟至散关遇雪》诗云"剑外从军远,无家与寄衣,散关三尺雪,回梦旧鸳机。"
Chữ Hán chứa trong
悼
伤