字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悼心失图 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悼心失图
悼心失图
Nghĩa
1.谓内心哀痛而失去主张。《左传.昭公七年》"孤与其二三臣悼心失图,社稷之不皇,况能怀思君德!"杜预注"在哀丧故。"一说悼通"掉",悼心失图,谓心中亿而失去主张。
Chữ Hán chứa trong
悼
心
失
图