字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
情妒
情妒
Nghĩa
1.在情爱上嫉妒。
Chữ Hán chứa trong
情
妒