字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
情猿
情猿
Nghĩa
1.指心,心情。谓人心动转不定,犹如猿猴,故称。
Chữ Hán chứa trong
情
猿