字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
情窦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
情窦
情窦
Nghĩa
1.《礼记.礼运》"故礼义也者……所以达天道﹑顺人情之大窦也。"孔颖达疏"孔穴开通,人之出入;礼义者亦是人之所出入,故云'达天道﹑顺人情之大窦也'。"后以"情窦"指情意的发生或男女爱悦之情的萌动。
Chữ Hán chứa trong
情
窦