字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
情窦初开 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
情窦初开
情窦初开
Nghĩa
1.谓少年男女刚懂得爱情。
Chữ Hán chứa trong
情
窦
初
开