字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惇惠
惇惠
Nghĩa
1.敦厚仁惠。
Chữ Hán chứa trong
惇
惠