字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊吓
惊吓
Nghĩa
因意外的刺激而害怕孩子受了~,哭起来了。
Chữ Hán chứa trong
惊
吓