字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊心骇瞩
惊心骇瞩
Nghĩa
1.谓看到后内心感到震惊。
Chữ Hán chứa trong
惊
心
骇
瞩
惊心骇瞩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台