字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊怔
惊怔
Nghĩa
1.因吃惊而发呆。 2.特指做恶梦而受到的惊吓。
Chữ Hán chứa trong
惊
怔