字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊怖
惊怖
Nghĩa
1.惊恐。 2.指使惊恐。 3.指惊恐的心理。
Chữ Hán chứa trong
惊
怖