字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊悮
惊悮
Nghĩa
1.谓因耽误韶年而惊叹悔恨。
Chữ Hán chứa trong
惊
悮