字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惊愚骇俗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊愚骇俗
惊愚骇俗
Nghĩa
1.使愚昧鄙俗之人感到震惊。
Chữ Hán chứa trong
惊
愚
骇
俗