字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惊枕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊枕
惊枕
Nghĩa
1.枕名。能使人睡而保持警觉。惊,通"警"。
Chữ Hán chứa trong
惊
枕