字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊津
惊津
Nghĩa
1.指波涛翻滚的津渡。
Chữ Hán chứa trong
惊
津
惊津 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台