字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惊涛骇浪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊涛骇浪
惊涛骇浪
Nghĩa
①凶猛而使人害怕的波涛船在~中前进。②比喻险恶的环境或遭遇。
Chữ Hán chứa trong
惊
涛
骇
浪