字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊蓬
惊蓬
Nghĩa
1.疾飞的断蓬。喻行踪的飘泊不定。 2.形容散乱蓬松的头发。
Chữ Hán chứa trong
惊
蓬