字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惊蛰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊蛰
惊蛰
Nghĩa
二十四节气之一,在3月5,6或7日 。参看〖节气 〗、〖二十四节气〗。
Chữ Hán chứa trong
惊
蛰