字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊醒
惊醒
Nghĩa
①受惊动而醒来突然从梦中~。②使惊醒别~了孩子。
Chữ Hán chứa trong
惊
醒