字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊骚
惊骚
Nghĩa
1.惊恐骚乱。 2.指惊吓骚扰。
Chữ Hán chứa trong
惊
骚