字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惊魂摄魄
惊魂摄魄
Nghĩa
1.见"惊魂夺魄"。
Chữ Hán chứa trong
惊
魂
摄
魄
惊魂摄魄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台