字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惔焚
惔焚
Nghĩa
1.如火焚烧。用以形容大旱。语本《诗.大雅.云汉》"旱魃为虐,如惔如焚。"
Chữ Hán chứa trong
惔
焚