字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惛忧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惛忧
惛忧
Nghĩa
1.亦作"惽忧"。 2.忧闷。《晏子春秋.问上七》"吴越受令,荆楚惽忧,莫不宾服。"张纯一校注引王念孙曰"惽者,闷之借字也。"
Chữ Hán chứa trong
惛
忧