字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惛惛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惛惛
惛惛
Nghĩa
1.亦作"惽惽"。 2.精神昏暗;神志不清。 3.指晦昧不明。 4.专一;专心致志。
Chữ Hán chứa trong
惛