字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惛惛罔罔
惛惛罔罔
Nghĩa
1.亦作"惽惽罔罔"。 2.犹言昏昏沉沉。昏乱无知的样子。
Chữ Hán chứa trong
惛
罔