字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惠允
惠允
Nghĩa
敬辞,指对方允许自己(做某事)。
Chữ Hán chứa trong
惠
允