字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惠子知我
惠子知我
Nghĩa
1.惠子指惠施,战国宋人,在先秦诸子中属名家,为庄周契友。惠死后,庄周过其墓,曾借匠石斫垩的寓言,感慨"自夫子之死也,吾无以为质矣,吾无与言之矣"。见《庄子.徐无鬼》◇因以"惠子知我"喻朋友相知之深。
Chữ Hán chứa trong
惠
子
知
我