字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惠绥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惠绥
惠绥
Nghĩa
1.驾车相迎。古婚礼的一部分。绥,用以挽之上车的索。语本《仪礼.士昏礼》"婿御妇车授绥,姆辞不受。" 2.犹安抚。
Chữ Hán chứa trong
惠
绥