字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惧色
惧色
Nghĩa
畏惧的神色他面对凶恶的敌人毫无~。
Chữ Hán chứa trong
惧
色