字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惫倦
惫倦
Nghĩa
〈书〉疲惫困倦酒后~,昏昏欲睡。
Chữ Hán chứa trong
惫
倦