字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惫懒
惫懒
Nghĩa
也作惫赖”。调皮;刁顽这个宝玉,不知是怎生个惫懒人物。
Chữ Hán chứa trong
惫
懒