字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惬望
惬望
Nghĩa
1.欢欣观看。 2.犹仰慕。 3.满足。
Chữ Hán chứa trong
惬
望