字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惰偷
惰偷
Nghĩa
1.亦作"惰偷"。 2.懈怠苟且,懒惰。
Chữ Hán chứa trong
惰
偷