字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惸惸
惸惸
Nghĩa
1.忧思貌。 2.孤单无依貌。
Chữ Hán chứa trong
惸