字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
惺惺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惺惺
惺惺
Nghĩa
①神志清醒困睫日中常欲闭,夜阑枕上却惺惺。②聪明一半惺惺一半愚|只为太惺惺,惹尽闲烦恼。③指聪明人惺惺惜惺惺。
Chữ Hán chứa trong
惺