字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
惺松
惺松
Nghĩa
1.形容声音轻快。 2.清醒。 3.形容刚睡醒时神志和眼睛还处于凝不清的状态。
Chữ Hán chứa trong
惺
松