字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
愁云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁云
愁云
Nghĩa
1.谓色彩惨淡,望之易于引发愁思的烟云。 2.比喻忧郁的神色。
Chữ Hán chứa trong
愁
云