字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁云惨雾
愁云惨雾
Nghĩa
1.形容令人愁闷凄惨的景象。
Chữ Hán chứa trong
愁
云
惨
雾